Kết quả tra từ “大步”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大步dà bù
大步: sải bước dài
大步流星dà bù liú xīng
大步流星: sải bước; sải những bước lớn (khi đi)