Kết quả tra từ “大李杜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大李杜Dà Lǐ Dù
大李杜: Lý Bạch 李白[Li3 Bai2] và Đỗ Phủ 杜甫[Du4 Fu3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大李杜: Lý Bạch 李白[Li3 Bai2] và Đỗ Phủ 杜甫[Du4 Fu3]