Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “大本营”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
大本营
dà běn yíng

sở chỉ huy; trại căn cứ

Cụm từ
快乐大本营
Kuài lè Dà běn yíng

Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)

Cụm từ