Kết quả tra từ “大本营”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大本营dà běn yíng
大本营: sở chỉ huy; trại căn cứ
快乐大本营Kuài lè Dà běn yíng
快乐大本营: Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)