Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大本营”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大本营dà běn yíng

大本营: sở chỉ huy; trại căn cứ

Cụm từ
快乐大本营Kuài lè Dà běn yíng

快乐大本营: Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)

Cụm từ