大本营 là gì?
大本营 [dà běn yíng] có nghĩa là sở chỉ huy; trại căn cứ.
Nghĩa của từ 大本营 trong tiếng Việt
- sở chỉ huy
- trại căn cứ
Cách đọc và ghi nhớ 大本营
大本营 được đọc là dà běn yíng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sở chỉ huy; trại căn cứ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .