Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大本营大本營

dà běn yíng

大本营 là gì?

大本营 [dà běn yíng] có nghĩa là sở chỉ huy; trại căn cứ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大本营 trong tiếng Việt

  1. sở chỉ huy
  2. trại căn cứ

Cách đọc và ghi nhớ 大本营

大本营 được đọc là dà běn yíng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sở chỉ huy; trại căn cứ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan