Kết quả tra từ “大明湖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大明湖Dà míng Hú
大明湖: Hồ Đại Minh ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông