Kết quả tra từ “大旱望霓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大旱望霓dà hàn wàng ní
大旱望霓: xem 大旱望雲霓|大旱望云霓[da4 han4 wang4 yun2 ni2]