大旱望霓 dà hàn wàng ní 大旱望霓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大旱望霓 trong tiếng Việt xem 大旱望雲霓|大旱望云霓[da4 han4 wang4 yun2 ni2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan