Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大旱望霓

dà hàn wàng ní

大旱望霓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大旱望霓 trong tiếng Việt

xem 大旱望雲霓|大旱望云霓[da4 han4 wang4 yun2 ni2]

Tra từ liên quan