Kết quả tra từ “大日如来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大日如来Dà rì rú lái
大日如来: Tỳ Lô Giá Na, Phật của sự giác ngộ tối thượng