Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “大拇指”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
大拇指
dà mu zhǐ

ngón cái

Cụm từ
竖起大拇指
shù qǐ dà mu zhǐ

giơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành

Cụm từ