Kết quả tra từ “大批”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大批dà pī
大批: số lượng lớn
大批特批dà pī tè pī
大批特批: phê bình nghiêm khắc; chỉ trích