大批
số lượng lớn
số lượng lớn
大批 thường mang nghĩa “số lượng lớn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 大批, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhà đầu tư lớn
›大抵dà dǐnói chung; nhìn chung; phần lớn
›大户dà hùgia đình lớn; gia đình giàu; công điền lớn; người tiêu xài hoặc tiêu thụ lộ liễu
›大戏dà xìkinh kịch quy mô lớn; kinh kịch Bắc Kinh; sản xuất kịch lớn (phim, phim truyền hình, v.v.)
›大打出手dà dǎ chū shǒuđánh nhau; bắt đầu ẩu đả; (bắt nguồn từ thuật ngữ cho một loại cảnh đánh nhau trong kịch, 打出手[da3 chu1 shou3])
›大批特批dà pī tè pīphê bình nghiêm khắc; chỉ trích
›大才小用dà cái xiǎo yònglụt tài mà dùng việc nhỏ; dùng búa tạ để đập quả hạch
›大拇哥dà mǔ gēngón cái; ngón chân cái; ổ USB
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.