Kết quả tra từ “大手大脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大手大脚dà shǒu dà jiǎo
大手大脚: hoang phí (thành ngữ); ném tiền qua cửa sổ; lãng phí