Kết quả tra từ “大惊小怪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大惊小怪dà jīng xiǎo guài
大惊小怪: làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)