Kết quả tra từ “大惊”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大惊dà jīng
大惊: vô cùng kinh hãi
大惊小怪dà jīng xiǎo guài
大惊小怪: làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)
大惊失色dà jīng shī sè
大惊失色: tái mét vì sợ hãi (thành ngữ)