Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大怒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大怒dà nù

大怒: trở nên tức giận; bùng nổ cơn giận

Cụm từ
勃然大怒bó rán dà nù

勃然大怒: nổi cơn thịnh nộ; nổi giận bừng bừng

Cụm từ