Kết quả tra từ “大怒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大怒dà nù
大怒: trở nên tức giận; bùng nổ cơn giận
勃然大怒bó rán dà nù
勃然大怒: nổi cơn thịnh nộ; nổi giận bừng bừng