大怒
trở nên tức giận; bùng nổ cơn giận
trở nên tức giận; bùng nổ cơn giận
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(maxim) một lời "cảm ơn" là không đủ để đáp lại một ân huệ lớn; (biểu đạt lòng biết ơn) lời nói không thể…
›大快人心dà kuài rén xīnlàm thỏa mãn lòng người
›大恭dà gōng(văn học) phân; chất thải
›大忙人dà máng rénngười rất bận rộn; người bận rộn
›大悟Dà wùhuyện Đại Ngộ ở Hiếu Cảm 孝感[Xiao4 gan3], Hồ Bắc
›大志dà zhìhoài bão lớn
›大悟县Dà wù xiànhuyện Đại Ngộ ở Hiếu Cảm 孝感[Xiao4 gan3], Hồ Bắc
›大心dà xīn(Đài Loan) chu đáo; ân cần (từ tiếng Đài Loan 貼心, phát âm Tai-lo [tah-sim])
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.