Kết quả tra từ “大张声势”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大张声势dà zhāng shēng shì
大张声势: lan rộng thanh thế (thành ngữ); tuyên truyền rộng rãi