Kết quả tra từ “大开大合”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大开大合dà kāi dà hé
大开大合: (thành ngữ) có tầm vóc sử thi; rộng khắp