Kết quả tra từ “大幅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大幅dà fú
大幅: mức độ lớn; đáng kể
大幅度dà fú dù
大幅度: với biên độ lớn; đáng kể