Kết quả tra từ “大安的列斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大安的列斯Dà ān dì liè sī
大安的列斯: Quần đảo Antilles Lớn, quần đảo Caribbean
大安的列斯群岛Dà Ān dì liè sī Qún dǎo
大安的列斯群岛: Quần đảo Antilles Lớn, quần đảo Caribe