Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大安”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大安Dà ān

大安: Quận Đại An hoặc Thái An của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan; Xã Đại An hoặc Thái An ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1…

Cụm từ
大安乡Dà ān Xiāng

大安乡: Xã Đại An hoặc Thái An, huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
大安的列斯群岛Dà Ān dì liè sī Qún dǎo

大安的列斯群岛: Quần đảo Antilles Lớn, quần đảo Caribe

Cụm từ
大安的列斯Dà ān dì liè sī

大安的列斯: Quần đảo Antilles Lớn, quần đảo Caribbean

Cụm từ
大安市Dà ān shì

大安市: Đại An, thành phố cấp huyện ở Bạch Thành 白城, Cát Lâm

Cụm từ
大安区Dà ān Qū

大安区: Quận Đại An hoặc Thái An của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan; Quận Đại An của thành phố Tự Cống 自貢市|自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Tứ…

Cụm từ