Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大娘”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大娘dà niáng

大娘: (thông tục) vợ của anh trai bố; thím (cách xưng hô lịch sự)

Cụm từ
老大娘lǎo dà niáng

老大娘: bà lão; Bà (cách xưng hô lịch sự); LT:位[wei4]

Cụm từ