Kết quả tra từ “大姑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大姑dà gū
大姑: chị gái lớn của bố; chị gái của chồng; chị dâu
七大姑八大姨qī dà gū bā dà yí
七大姑八大姨: họ hàng xa