Kết quả tra từ “大姐大”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大姐大dà jiě dà
大姐大: nữ thủ lĩnh băng đảng; người phụ nữ đứng đầu trong lĩnh vực của mình; nữ trưởng lão; nữ gia trưởng