Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大姐大

dà jiě dà

大姐大 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大姐大 trong tiếng Việt

nữ thủ lĩnh băng đảng; người phụ nữ đứng đầu trong lĩnh vực của mình; nữ trưởng lão; nữ gia trưởng

Tra từ liên quan