Kết quả tra từ “大大方方”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大大方方dà dà fāng fāng
大大方方: tự tin; bình tĩnh; tự nhiên; đĩnh đạc