Kết quả tra từ “大外”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大外Dà Wài
大外: viết tắt của Đại học Ngoại ngữ Đại Liên 大連外國語大學|大连外国语大学[Da4 lian2 Wai4 guo2 yu3 Da4 xue2]
大外宣dà wài xuān
大外宣: (mang nghĩa xấu) cỗ máy tuyên truyền đối ngoại của Trung Quốc (đặc biệt từ khoảng năm 2009)