Kết quả tra từ “大城”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大城Dà chéng
大城: Huyện Đại Thành ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc; Thị trấn Đại Thành hoặc Tha Thành ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
大城乡Dà chéng Xiāng
大城乡: Thị trấn Đại Thành hoặc Tha Thành ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
大城县Dà chéng xiàn
大城县: huyện Đại Thành ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc
大城市dà chéng shì
大城市: thành phố lớn; đô thị