Kết quả tra từ “大坝”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大坝dà bà
大坝: đập nước
紫坪铺大坝Zǐ píng pū dà bà
紫坪铺大坝: đập Zipingpu, Tứ Xuyên
三峡大坝Sān xiá Dà bà
三峡大坝: Đập Tam Hiệp trên sông Dương Tử