Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大坂”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大坂Dà bǎn

大坂: họ Osaka của Nhật Bản; biến thể cũ của 大阪[Da4ban3] (Osaka, thành phố ở Nhật Bản), được dùng trước thời Minh Trị

Cụm từ