Kết quả cho “大喊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hét lớn
la hét ầm ĩ (thành ngữ); la to; quát tháo; làm om sòm; tuyên truyền rầm rộ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hét lớn
la hét ầm ĩ (thành ngữ); la to; quát tháo; làm om sòm; tuyên truyền rầm rộ