Kết quả tra từ “大哭”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大哭dà kū
大哭: khóc to
放声大哭fàng shēng - dà kū
放声大哭: khóc nức nở; khóc òa
嚎啕大哭háo táo dà kū
嚎啕大哭: than khóc; gào khóc (thành ngữ)