Kết quả tra từ “大哥大”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大哥大dà gē dà
大哥大: điện thoại di động (loại to, mẫu đầu tiên); điện thoại cục gạch; ông trùm