Kết quả tra từ “大呼拉尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大呼拉尔Dà hū lā ěr
大呼拉尔: Đại Khural Quốc gia hoặc Đại Hội đồng Nhà nước, quốc hội Mông Cổ