Kết quả tra từ “大吃一惊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大吃一惊dà chī yī jīng
大吃一惊: rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc; sững sờ