Kết quả tra từ “大卫·尼尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大卫·尼尔Dà wèi · Ní ěr
大卫·尼尔: Alexandra David-Néel (1868-1969), nhà thám hiểm và nhà văn người Bỉ-Pháp, người đã du hành đến Tây Tạng vào những năm 1920