Kết quả tra từ “大动脉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大动脉dà dòng mài
大动脉: động mạch chính (mạch máu); nghĩa bóng: đường cao tốc chính; đường giao thông huyết mạch