Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大加”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大加dà jiā

大加: (trước động từ hai âm tiết) đáng kể; rất (phóng đại); quyết liệt (phản đối); nghiêm khắc (trừng phạt); sâu rộng (tân trang); nồng nhiệt (khen…

Cụm từ
大加那利岛Dà Jiā nà lì Dǎo

大加那利岛: Gran Canaria (ở quần đảo Canary)

Cụm từ