Kết quả tra từ “大凡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大凡dà fán
大凡: nói chung; nhìn chung
大凡粗知dà fán cū zhī
大凡粗知: biết sơ qua về cái gì đó