Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大兵”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大兵dà bīng

大兵: lính; quân đội lớn; quân đội hùng mạnh; (cũ) chiến tranh quy mô lớn

Cụm từ
拯救大兵瑞恩Zhěng jiù Dà bīng Ruì ēn

拯救大兵瑞恩: Đi cứu binh nhì Ryan (phim 1998)

Cụm từ