Kết quả tra từ “大公国”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大公国dà gōng guó
大公国: đại công quốc
大公国际Dà gōng Guó jì
大公国际: Công ty Xếp hạng Tín dụng Quốc tế Dagong, cơ quan xếp hạng tín dụng có trụ sở tại Trung Quốc
阿拉伯联合大公国Ā lā bó Lián hé Dà gōng guó
阿拉伯联合大公国: Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Đài Loan)