Kết quả tra từ “大便”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大便dà biàn
大便: đại tiện; phân; chất thải
大便秘结dà biàn mì jié
大便秘结: táo bón
大便干燥dà biàn gān zào
大便干燥: bị táo bón
拉大便lā dà biàn
拉大便: đi ị; đi đại tiện