Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大便”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大便dà biàn

大便: đại tiện; phân; chất thải

Cụm từ
大便秘结dà biàn mì jié

大便秘结: táo bón

Cụm từ
大便干燥dà biàn gān zào

大便干燥: bị táo bón

Cụm từ
拉大便lā dà biàn

拉大便: đi ị; đi đại tiện

Cụm từ