Kết quả tra từ “大佬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大佬dà lǎo
大佬: nhân vật lớn (dẫn đầu một lĩnh vực hoặc nhóm); bố già