Kết quả tra từ “大体解剖学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大体解剖学dà tǐ jiě pōu xué
大体解剖学: (y học) giải phẫu học đại thể