Kết quả tra từ “大仙”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大仙dà xiān
大仙: đại tiên
大仙鹟dà xiān wēng
大仙鹟: (loài chim ở Trung Quốc) loài đớp ruồi lớn (Niltava grandis)
黄大仙huáng dà xiān
黄大仙: quận Hoàng Đại Tiên của Cửu Long, Hồng Kông
棕腹大仙鹟zōng fù dà xiān wēng
棕腹大仙鹟: (loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lớn Phúc Kiến (Niltava davidi)