Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “大乘”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
大乘
Dà shèng

Đại Thừa, Cỗ Xe Lớn; Phật giáo dựa trên kinh điển Đại Thừa, lan truyền đến Trung Á, Trung Quốc và xa hơn; cũng đọc là [Da4 cheng2]

Cụm từ