Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大久保”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大久保Dà jiǔ bǎo

大久保: họ và địa danh Nhật Bản Ōkubo

Danh từ riêng
大久保利通Dà jiǔ bǎo Lì tōng

大久保利通: Ōkubo Toshimichi (1830-1878), chính trị gia Nhật Bản

Cụm từ