Kết quả tra từ “夜色”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夜色yè sè
夜色: cảnh đêm; ánh sáng mờ của đêm
夜色苍茫yè sè cāng máng
夜色苍茫: hoàng hôn buông xuống