Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “多项式”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
多项式duō xiàng shì

多项式: đa thức (toán học); đa thức

Cụm từ
多项式方程组duō xiàng shì fāng chéng zǔ

多项式方程组: (toán học) hệ phương trình đa thức

Cụm từ
多项式方程duō xiàng shì fāng chéng

多项式方程: (toán học) phương trình đa thức

Cụm từ
二次多项式èr cì duō xiàng shì

二次多项式: đa thức bậc hai

Cụm từ