Kết quả tra từ “多足动物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多足动物duō zú dòng wù
多足动物: động vật nhiều chân; động vật nhiều chân như rết và cuốn chiếu